鼻那夜 tị na dạ Hán Việt: tị na dạ Tổng quan tị na dạ (術語)見毗奈耶條。☸ Cấu tạo: 鼻 (tị) + 那 (na) + 夜 (dạ)Hán Việttị na dạCấu tạo鼻 + 那 + 夜 · tị + na + dạ nghĩa thành phần: tị + na + dạ Nghĩa ViệtCihui tị na dạ (術語)見毗奈耶條。☸