鼻音化
tị âm hóa
Hán Việt: tị âm hóa
Tổng quan
sự phát âm theo giọng mũi; hiện tượng mũi hoá
Nghĩa
Việt
- Cihui sự phát âm theo giọng mũi; hiện tượng mũi hoá
Eng
- Cihui 鼻音化 íyīnhuà n. nasalization
ja
- JMdict nasalization