鼻音字

tị âm tự

Hán Việt: tị âm tự

Tổng quan

(thuộc) mũi, âm mũi

Cấu tạo: (tị) + (âm) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) mũi, âm mũi