鼻韻母
tị vận mẫu
Hán Việt: tị vận mẫu · Pinyin: bí yùn mǔ
Tổng quan
(trong phát âm tiếng Trung) nguyên âm theo sau bởi phụ âm mũi
Nghĩa
Việt
- Cihui (trong phát âm tiếng Trung) nguyên âm theo sau bởi phụ âm mũi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鼻音收尾的韻母。如國語的ㄢ(an)、ㄣ(en)、ㄤ(ang)、ㄥ(eng)等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鼻音收尾的韵母。普通话语音中有ɑn,iɑn,uɑn,üɑn,en,in,un,ün,ɑng,iɑng,uɑng,eng,ing,ong,iong等。
Eng
- CC-CEDICT (of Chinese pronunciation) a vowel followed by a nasal consonant
- Cihui (of Chinese pronunciation) a vowel followed by a nasal consonant