鼻骨骨折 bí gǔ gǔ zhé · tị cốt cốt chiết Hán Việt: tị cốt cốt chiết · Pinyin: bí gǔ gǔ zhé Tổng quan Cấu tạo: 鼻 (tị) + 骨 (cốt) + 骨 (cốt) + 折 (chiết)Pinyinbí gǔ gǔ zhéHán Việttị cốt cốt chiếtCấu tạo鼻 + 骨 + 骨 + 折 · tị + cốt + cốt + chiết nghĩa thành phần: tị + cốt + cốt + chiết