鼻黏膜

bí nián mó tị niêm mô

Hán Việt: tị niêm mô · Pinyin: bí nián mó

Tổng quan

màng nhầy mũi

Cấu tạo: (tị) + (niêm) + (mô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màng nhầy mũi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼻腔內的黏膜,分為兩種:襯於鼻甲者,色紅且肥厚,可阻礙灰塵及不潔物進入;位於鼻腔上端者,色黃且薄,主司嗅覺。

Eng

  • CC-CEDICT nasal mucous membrane
  • Cihui nasal mucous membrane