鼾聲呼吸

hãn thanh hô hấp

Hán Việt: hãn thanh hô hấp

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (thanh) + (hô) + (hấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼾聲呼吸 ānshēng hūxī n. stertorous breathing