鼾声呼吸 hãn thanh hô hấp Hán Việt: hãn thanh hô hấp Tổng quan Cấu tạo: 鼾 (hãn) + 聲 (thanh) + 呼 (hô) + 吸 (hấp)Hán Việthãn thanh hô hấpTừ loạidanhCấu tạo鼾 + 聲 + 呼 + 吸 · hãn + thanh + hô + hấp nghĩa thành phần: hãn + thanh + hô + hấp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thở ngáyBiên soạn stertorous breathingEngCihui 鼾聲呼吸 ānshēng hūxī n. stertorous breathingTần suất từ n. stertorous breathing Từ liên quan Gần nghĩa呼吸相通 · 鼾声如雷 · 呼吸作用 · 呼吸停止 · 呼吸困难 · 呼吸困難 · 呼吸急促 · 呼吸系统