鼾声大作

hãn thanh đại tác

Hán Việt: hãn thanh đại tác

Tổng quan

Cấu tạo: 鼾 (hãn) + 聲 (thanh) + 大 (đại) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngáy to
  • Biên soạn 1. breathe stertorously 2. snore loudly

Eng

  • Cihui 鼾聲大作 ānshēngdàzuò f.e. 1. breathe stertorously 2. snore loudly

Từ liên quan

Gần nghĩa

鼾声如雷 · 大作佛事 · 大作广告 · 大作曲家 · 鼾声呼吸