鼾聲大作

hãn thanh đại tác

Hán Việt: hãn thanh đại tác

Tổng quan

Cấu tạo: (hãn) + (thanh) + (đại) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鼾聲大作 ānshēngdàzuò f.e. 1. breathe stertorously 2. snore loudly