鼾聲如雷
hãn thanh như lôi
Hán Việt: hãn thanh như lôi · Pinyin: hān shēng rú léi
Tổng quan
ngáy như sấm
Nghĩa
Việt
- Cihui ngáy như sấm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 熟睡時發出的鼻息聲,像雷聲般響亮。《初刻拍案驚奇》卷一九:「申春鼾聲如雷,還在睡夢。」
Eng
- CC-CEDICT thunderous snoring
- Cihui 鼾聲如雷 ānshēngrúléi f.e. snore thunderously | Tā yī tǎngxià jiù ∼. He began to snore loudly as soon as he laid down.