齁得慌 hầu đắc hoảng Hán Việt: hầu đắc hoảng Tổng quan Cấu tạo: 齁 (hầu) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Hán Việthầu đắc hoảngCấu tạo齁 + 得 + 慌 · hầu + đắc + hoảng nghĩa thành phần: hầu + đắc + hoảng Nghĩa EngCihui 齁得慌 ōu de huāng s.v. <topo.> too salty/sweet/spicy/etc.