齊口同聲 tề khẩu đồng thanh Hán Việt: tề khẩu đồng thanh Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 口 (khẩu) + 同 (đồng) + 聲 (thanh)Hán Việttề khẩu đồng thanhCấu tạo齊 + 口 + 同 + 聲 · tề + khẩu + đồng + thanh nghĩa thành phần: tề + khẩu + đồng + thanh Nghĩa EngCihui 齊口同聲 íkǒutóngshēng f.e. say in unison