齊大乎 qí dà hū · tề đại hồ Hán Việt: tề đại hồ · Pinyin: qí dà hū Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 大 (đại) + 乎 (hồ)Pinyinqí dà hūHán Việttề đại hồCấu tạo齊 + 大 + 乎 · tề + đại + hồ nghĩa thành phần: tề + đại + hồ