齊奴物 qí nú wù · tề nô vật Hán Việt: tề nô vật · Pinyin: qí nú wù Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 奴 (nô) + 物 (vật)Pinyinqí nú wùHán Việttề nô vậtCấu tạo齊 + 奴 + 物 · tề + nô + vật nghĩa thành phần: tề + nô + vật