齊宣王

qí xuān wáng tề tuyên vương

Hán Việt: tề tuyên vương · Pinyin: qí xuān wáng

Tổng quan

Tề Tuyên Vương (trị vì 342-324 TCN)

Cấu tạo: (tề) + (tuyên) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tề Tuyên Vương (trị vì 342-324 TCN)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戰國時齊國國君。(?~西元前324年)名辟疆,齊威王之子。曾擊魏救韓,喜文學游說之士。在位十九年,卒諡宣。

Eng

  • CC-CEDICT King Xuan of Qi (reigned 342-324 BC)
  • Cihui King Xuan of Qi (reigned 342-324 BC)