齊平的 tề bình đích Hán Việt: tề bình đích Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 平 (bình) + 的 (đích)Hán Việttề bình đíchCấu tạo齊 + 平 + 的 · tề + bình + đích nghĩa thành phần: tề + bình + đích