齐年生 tề niên sanh Hán Việt: tề niên sanh Tổng quan Cấu tạo: 齐 (tề) + 年 (niên) + 生 (sanh)Hán Việttề niên sanhCấu tạo齐 + 年 + 生 · tề + niên + sanh nghĩa thành phần: tề + niên + sanh