齊後瘧 qí hòu nüè · tề hậu ngược Hán Việt: tề hậu ngược · Pinyin: qí hòu nüè Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 後 (hậu) + 瘧 (ngược)Pinyinqí hòu nüèHán Việttề hậu ngượcCấu tạo齊 + 後 + 瘧 · tề + hậu + ngược nghĩa thành phần: tề + hậu + ngược