齐东语 tề đông ngữ Hán Việt: tề đông ngữ Tổng quan Cấu tạo: 齐 (tề) + 东 (đông) + 语 (ngữ)Hán Việttề đông ngữCấu tạo齐 + 东 + 语 · tề + đông + ngữ nghĩa thành phần: tề + đông + ngữ