齊梁體 qí liáng tǐ · tề lương thể Hán Việt: tề lương thể · Pinyin: qí liáng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 梁 (lương) + 體 (thể)Pinyinqí liáng tǐHán Việttề lương thểCấu tạo齊 + 梁 + 體 · tề + lương + thể nghĩa thành phần: tề + lương + thể Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 六朝齊、梁時盛行的詩體。以崇尚綺麗、注重排偶、講究聲律為特色。