齊瑟行 qí sè xíng · tề sắt hành Hán Việt: tề sắt hành · Pinyin: qí sè xíng Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 瑟 (sắt) + 行 (hành)Pinyinqí sè xíngHán Việttề sắt hànhCấu tạo齊 + 瑟 + 行 · tề + sắt + hành nghĩa thành phần: tề + sắt + hành