齊眉席 qí méi xí · tề mi tịch Hán Việt: tề mi tịch · Pinyin: qí méi xí Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 眉 (mi) + 席 (tịch)Pinyinqí méi xíHán Việttề mi tịchCấu tạo齊 + 眉 + 席 · tề + mi + tịch nghĩa thành phần: tề + mi + tịch