齐眉案 tề mi án Hán Việt: tề mi án Tổng quan Cấu tạo: 齐 (tề) + 眉 (mi) + 案 (án)Hán Việttề mi ánCấu tạo齐 + 眉 + 案 · tề + mi + án nghĩa thành phần: tề + mi + án