齊紙器 qí zhǐ qì · tề chỉ khí Hán Việt: tề chỉ khí · Pinyin: qí zhǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 紙 (chỉ) + 器 (khí)Pinyinqí zhǐ qìHán Việttề chỉ khíCấu tạo齊 + 紙 + 器 · tề + chỉ + khí nghĩa thành phần: tề + chỉ + khí