齊行楔 qí xíng xiē · tề hành tiết Hán Việt: tề hành tiết · Pinyin: qí xíng xiē Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 行 (hành) + 楔 (tiết)Pinyinqí xíng xiēHán Việttề hành tiếtCấu tạo齊 + 行 + 楔 · tề + hành + tiết nghĩa thành phần: tề + hành + tiết Nghĩa EngCihui 齊行楔 íhángxiē n. justifying space