齊量等觀

qí liàng děng guān tề lượng đẳng quan

Hán Việt: tề lượng đẳng quan · Pinyin: qí liàng děng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (lượng) + (đẳng) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「等量齊觀」。見「等量齊觀」條。01.《聊齋志異.卷九.王子安》何守奇評:「子安弋獲心切,故狐戲之。然當其心滿意足時,何知為戲?齊量等觀,則詞林諸公,安非出於造物之戲也?世事種種色色,不必認真。」