齊頭數 qí tóu shù · tề đầu sổ Hán Việt: tề đầu sổ · Pinyin: qí tóu shù Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 頭 (đầu) + 數 (sổ)Pinyinqí tóu shùHán Việttề đầu sổCấu tạo齊 + 頭 + 數 · tề + đầu + sổ nghĩa thành phần: tề + đầu + sổ