齊體人 qí tǐ rén · tề thể nhân Hán Việt: tề thể nhân · Pinyin: qí tǐ rén Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 體 (thể) + 人 (nhân)Pinyinqí tǐ rénHán Việttề thể nhânCấu tạo齊 + 體 + 人 · tề + thể + nhân nghĩa thành phần: tề + thể + nhân