齋戒節
trai giới tiết
Hán Việt: trai giới tiết · Pinyin: zhāi jiè jié
Tổng quan
tháng Ramadan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lễ ăn chay
- Google Alex v6 tháng Ramadan
- Biên soạn 齋戒節 hāijièjié n. <rel.> Ramadan; fast of Ramadan
Eng
- Cihui 齋戒節 hāijièjié n. <rel.> Ramadan; fast of Ramadan