齋浦爾 zhāi pǔ ěr · trai phổ nhĩ Hán Việt: trai phổ nhĩ · Pinyin: zhāi pǔ ěr Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 浦 (phổ) + 爾 (nhĩ)Pinyinzhāi pǔ ěrHán Việttrai phổ nhĩCấu tạo齋 + 浦 + 爾 · trai + phổ + nhĩ nghĩa thành phần: trai + phổ + nhĩ Nghĩa EngCihui Jaipur