齋藤實 zhāi téng shí · trai đằng thật Hán Việt: trai đằng thật · Pinyin: zhāi téng shí Tổng quan Cấu tạo: 齋 (trai) + 藤 (đằng) + 實 (thật)Pinyinzhāi téng shíHán Việttrai đằng thậtCấu tạo齋 + 藤 + 實 · trai + đằng + thật nghĩa thành phần: trai + đằng + thật