齎志而歿

jī zhì ér mò tê chí nhi một

Hán Việt: tê chí nhi một · Pinyin: jī zhì ér mò

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (chí) + (nhi) + 歿 (một)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心願未能達成而死去。《封神演義》第九九回:「方圖協力同心,忠義志堅,欲效股肱之願;豈意陽運告終,齎志而歿。」也作「齎志沒地」。