齎恨

jī hèn tê hận

Hán Việt: tê hận · Pinyin: jī hèn

Tổng quan

mang nỗi hối tiếc day dứt

Cấu tạo: (tê) + (hận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang nỗi hối tiếc day dứt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懷恨、抱恨。《後漢書.卷二八上.馮衍傳》「由是為諸王所聘請」句下唐.章懷太子.注:「衍年老被病,恐一旦無祿,命先犬馬,懷抱不報,齎恨入冥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抱恨:~而亡|机遇若失,将~终身。

Eng

  • CC-CEDICT to have a gnawing regret
  • Cihui to have a gnawing regret

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

含恨