赍盗粮 tê đạo lương Hán Việt: tê đạo lương Tổng quan Cấu tạo: 赍 (tê) + 盗 (đạo) + 粮 (lương)Hán Việttê đạo lươngCấu tạo赍 + 盗 + 粮 · tê + đạo + lương nghĩa thành phần: tê + đạo + lương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 贈送糧食給寇盜。比喻助長敵寇。《史記.卷七九.范雎蔡澤傳》:「此所謂借賊兵而齎盜糧者也。」