齎糧藉寇 jī liáng jiè kòu · tê lương tạ khấu Hán Việt: tê lương tạ khấu · Pinyin: jī liáng jiè kòu Tổng quan Cấu tạo: 齎 (tê) + 糧 (lương) + 藉 (tạ) + 寇 (khấu)Pinyinjī liáng jiè kòuHán Việttê lương tạ khấuCấu tạo齎 + 糧 + 藉 + 寇 · tê + lương + tạ + khấu nghĩa thành phần: tê + lương + tạ + khấu