齊雲船 qí yún chuán · tề vân thuyền Hán Việt: tề vân thuyền · Pinyin: qí yún chuán Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 雲 (vân) + 船 (thuyền)Pinyinqí yún chuánHán Việttề vân thuyềnCấu tạo齊 + 雲 + 船 · tề + vân + thuyền nghĩa thành phần: tề + vân + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古战舰名。五代周世宗所造。Tân Hoa Tự Điển 1.古战舰名。五代周世宗所造。