齊體人

qí tǐ rén tề thể nhân

Hán Việt: tề thể nhân · Pinyin: qí tǐ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (thể) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指妻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指妻子。