齊分法 tề phân pháp Hán Việt: tề phân pháp Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 分 (phân) + 法 (pháp)Hán Việttề phân phápCấu tạo齊 + 分 + 法 · tề + phân + pháp nghĩa thành phần: tề + phân + pháp Nghĩa EngCihui 齊分法 ífēnfǎ n. <math.> reduction to the same denominator