齊割扎 qí gē zhā · tề cát trát Hán Việt: tề cát trát · Pinyin: qí gē zhā Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 割 (cát) + 扎 (trát)Pinyinqí gē zhāHán Việttề cát trátCấu tạo齊 + 割 + 扎 · tề + cát + trát nghĩa thành phần: tề + cát + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 齐齐的。Tân Hoa Tự Điển 1.齐齐的。