齊後瘧

qí hòu nüè tề hậu ngược

Hán Việt: tề hậu ngược · Pinyin: qí hòu nüè

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (hậu) + (ngược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 齐景公曾长期患疟疾,后因以"齐后疟"借指疟疾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.齐景公曾长期患疟疾,后因以"齐后疟"借指疟疾。