齊聲說道

tề thanh thuyết đạo

Hán Việt: tề thanh thuyết đạo

Tổng quan

hợp xướng, đồng ca, cùng nói

Cấu tạo: (tề) + (thanh) + (thuyết) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp xướng, đồng ca, cùng nói