齊大乎

qí dà hū tề đại hồ

Hán Việt: tề đại hồ · Pinyin: qí dà hū

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (đại) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。一齐;一块儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。一齐;一块儿。