齊頭子 qí tóu zi · tề đầu tử Hán Việt: tề đầu tử · Pinyin: qí tóu zi Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 頭 (đầu) + 子 (tử)Pinyinqí tóu ziHán Việttề đầu tửCấu tạo齊 + 頭 + 子 · tề + đầu + tử nghĩa thành phần: tề + đầu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 劈头盖脸。Tân Hoa Tự Điển 1.劈头盖脸。