齊頭數

qí tóu shù tề đầu sổ

Hán Việt: tề đầu sổ · Pinyin: qí tóu shù

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (đầu) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 整数。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.整数。