齊奴物

qí nú wù tề nô vật

Hán Việt: tề nô vật · Pinyin: qí nú wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (nô) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晋石崇小名齐奴,因劫略致富,故后世称不义之财为"齐奴物"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋石崇小名齐奴,因劫略致富,故后世称不义之财为"齐奴物"。