齊山客 qí shān kè · tề san khách Hán Việt: tề san khách · Pinyin: qí shān kè Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 山 (san) + 客 (khách)Pinyinqí shān kèHán Việttề san kháchCấu tạo齊 + 山 + 客 · tề + san + khách nghĩa thành phần: tề + san + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指登高能赋之人。Tân Hoa Tự Điển 1.指登高能赋之人。