齊打忽 qí dǎ hū · tề đả hốt Hán Việt: tề đả hốt · Pinyin: qí dǎ hū Tổng quan Cấu tạo: 齊 (tề) + 打 (đả) + 忽 (hốt)Pinyinqí dǎ hūHán Việttề đả hốtCấu tạo齊 + 打 + 忽 · tề + đả + hốt nghĩa thành phần: tề + đả + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。一齐;一块儿。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。一齐;一块儿。