齊步走

qí bù zǒu tề bộ tẩu

Hán Việt: tề bộ tẩu · Pinyin: qí bù zǒu

Tổng quan

đi đều bước

Cấu tạo: (tề) + (bộ) + (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi đều bước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军事口令∨令队伍保持整齐的行列,并以整齐的步伐前进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军事口令∨令队伍保持整齐的行列,并以整齐的步伐前进。

Eng

  • Cihui 齊步走 íbù zǒu intj. <mil.> Quick time!; March!