齊瑟行

qí sè xíng tề sắt hành

Hán Việt: tề sắt hành · Pinyin: qí sè xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (sắt) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐府杂曲歌辞名。三国魏曹植《名都》﹑《美女》﹑《白马》诸篇并属《齐瑟行》。皆以首句名篇。见《乐府诗集.杂曲歌辞三.齐瑟行》宋郭茂倩题解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐府杂曲歌辞名。三国魏曹植《名都》﹑《美女》﹑《白马》诸篇并属《齐瑟行》。皆以首句名篇。见《乐府诗集.杂曲歌辞三.齐瑟行》宋郭茂倩题解。