齊眉席

qí méi xí tề mi tịch

Hán Việt: tề mi tịch · Pinyin: qí méi xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (mi) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即齐眉案。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即齐眉案。